Bài giảng Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 6: The young pioneers club - Lesson 1: Getting started + Listen and read (Page 54, 55) - Trường THCS & THPT Mỹ Hòa Hưng

1. Who are they?

2. Where are they?

TRUE  / FALSE  PREDICTION:

1…………..Nga wants to enroll for the activities for this summer.

 

2. ………. Nga has  to fill out the application form herself.

 

3. ………. Nga takes the application form to her mother to sign it.

 

4. ………. Nga likes drawing, outdoor activities and acting.

ppt 7 trang minhlee 14/03/2023 240
Bạn đang xem tài liệu "Bài giảng Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 6: The young pioneers club - Lesson 1: Getting started + Listen and read (Page 54, 55) - Trường THCS & THPT Mỹ Hòa Hưng", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • pptbai_giang_tieng_anh_lop_8_unit_6_the_young_pioneers_club_les.ppt

Nội dung text: Bài giảng Tiếng Anh Lớp 8 - Unit 6: The young pioneers club - Lesson 1: Getting started + Listen and read (Page 54, 55) - Trường THCS & THPT Mỹ Hòa Hưng

  1. UNIT6 : THE YOUNG PIONEERS CLUB LESSON 1: GETTING STARTED + LISTEN AND READ (P.54-55) Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ➢ Vocabulary: ĐƠN XIN THAM GIA HOẠT ĐỘNG HÈ 2009 Kính gửi: Ban Điều Hành hoạt động - an application form : mẫu đơn hè 2009 Liên Đội 15/10. Tên tôi(em) là: Sinh ngày: - (to) enroll / enrolled : đăng ký Quêquán: Trường: (Lý do muốn tham gia hoạt động hè) - (to) fill out / filled : điền thông tin (vào đơn) (Lời hứa và lời cảm ơn). Tôi(em) tham gia hoạt động: 1. Thời gian từ đến - (to) sign / signed : ký tên 2. Phương tiện đi lại Hà Nội ngày tháng năm - a hobby : sở thích ký tên:
  2. COMPLETE NGA’S DETAILS. - Name : (1) PHAM MAI NGA -Date of birth: (2) April 22, 1989 - Home adress: (3) At 5 Tran Phu Street - Sex: (4) Female - Phone number: (5) No - Interests / hobbies:(6) Drawing, outdoor activities and acting
  3. HOMEWORK 1. Learn vocabulary -> Vnamese “ Listen and read” 2. Prepare : lesson 2: Speak + Listen ( P. 55-56) - Speak: ( to carry, to hurt, to fix, a flat tire,a police station, ) - Listen : ( to unite, to hold hands, to shout, land, )